| Ngày | Tên | Trạng thái |
| 1/1
T6 |
Ng y tết dương lịch
|
Đã xác nhận |
| 1/2
T7 |
Ng y tết dương lịch
|
Đã xác nhận |
| 1/4
T2 |
Ng y tết dương lịch (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 3/9
T3 |
Lễ Eid al-Fitr
|
Dự kiến |
| 3/14
CN |
Ng y Mùa Hè
|
Đã xác nhận |
| 3/15
T2 |
Ng y Mùa Hè (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 3/22
T2 |
Ng y Nowruz
|
Đã xác nhận |
| 3/28
CN |
Chủ Nhật Phức Sinh Công giáo
|
Đã xác nhận |
| 3/29
T2 |
Chủ Nhật Phức Sinh Công giáo (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 5/1
T7 |
Ng y Quốc tế Lao động
|
Đã xác nhận |
| 5/2
CN |
Chủ Nhật Phức Sinh Chương giáo
|
Đã xác nhận |
| 5/3
T2 |
Ngày Quốc tế Lao động (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 5/4
T3 |
Chủ Nhật Phức Sinh Chương giáo (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 5/16
CN |
Lễ Eid al-Adha
|
Dự kiến |
| 5/17
T2 |
Lễ Eid al-Adha (dự kiến)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 9/5
CN |
Ng y Tuyên thánh Mẹ Teresa
|
Đã xác nhận |
| 9/6
T2 |
Ng y Tuyên thánh Mẹ Teresa (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 11/22
T2 |
Ng y Bảng chữ cái
|
Đã xác nhận |
| 11/28
CN |
Ng y Quốc kỳ và Độc lập
|
Đã xác nhận |
| 11/29
T2 |
Ng y Giải phóng
|
Đã xác nhận |
| 11/30
T3 |
Ng y Quốc kỳ và Độc lập (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |
| 12/8
T4 |
Ng y Thanh thiếu niân Quốc gia
|
Đã xác nhận |
| 12/25
T7 |
Ng y Giáng Sinh
|
Đã xác nhận |
| 12/27
T2 |
Ngày lễ Giáng sinh (bù)
Nghỉ bù |
Đã xác nhận |