World Holidays🇦🇴 Ăng-gô-la › 2026
AO · 15 ngày lễ

Ăng-gô-la — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
9
17
T5
Ngày Anh hùng Dân tộc
còn 55 ngày
15 ngày
Số ngày lễ
8 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 T6 Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/4 T4 Ngày Phong trào Giải phóng Đã xác nhận
2/16 T2 Ngày nghỉ lễ Carnival Đã xác nhận
2/17 T3 Ngày hội Carnival Đã xác nhận
3/8 CN Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
3/23 T2 Ngày Giải phóng miền Nam Châu Phi Đã xác nhận
4/3 T6 Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/4 T7 Ngày Hòa bình và Hòa hợp Dân tộc Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
9/17 T5 Ngày Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận
9/18 T6 Ngày nghỉ bù Ngày Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận
11/2 T2 Ngày Các Hồn Thiêng Đã xác nhận
11/11 T4 Ngày Độc lập Quốc gia Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày Giáng sinh và Gia đình Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31