World Holidays🇦🇮 Ăng-ouí-la › 2026
AI · 18 ngày lễ

Ăng-ouí-la — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
3
T2
Thứ Hai tháng Tám
còn 10 ngày
18 ngày
Số ngày lễ
10 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ng y tết dương lịch Đã xác nhận
3/2 T2 Ng y James Ronald Webster Đã xác nhận
4/3 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/5 CN Chủ Nhật Phức Sinh Đã xác nhận
4/6 T2 Thứ Hai Phức Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ng y Lao động Đã xác nhận
5/25 T2 Thứ Hai Tuần Lễ Hiền Đã xác nhận
5/30 T7 Ng y Anguilla Đã xác nhận
6/1 T2 Ng y Anguilla (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
6/15 T2 Ng y sinh Quốc vương Đã xác nhận
8/3 T2 Thứ Hai tháng Tám Đã xác nhận
8/6 T5 Thứ Năm tháng Tám Đã xác nhận
8/7 T6 Ng y Hiến pháp Đã xác nhận
12/18 T6 Ng y Anh hùng Dân tộc (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/19 T7 Ng y Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận
12/25 T6 Ng y Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T7 Ng y tẳng quà Đã xác nhận
12/28 T2 Ng y tẳng quà (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31