World Holidays🇧🇬 Bua-ga-ri › 2026
BG · 18 ngày lễ

Bua-ga-ri — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
9
6
CN
Ngày Thống nhất
còn 44 ngày
18 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 T6 Ngày nghỉ lễ Đã xác nhận
3/3 T3 Ngày Giải phóng Đã xác nhận
4/10 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/11 T7 Thứ Bảy Tuần Thánh Đã xác nhận
4/12 CN Lễ Phục Sinh Đã xác nhận
4/13 T2 Lễ Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/6 T4 Ngày Thánh George, Ngày Quân đội Bulgaria Đã xác nhận
5/24 CN Ngày Văn hóa và Chữ viết Slav Đã xác nhận
5/25 T2 Ngày Văn hóa và Chữ viết Slav (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
9/6 CN Ngày Thống nhất Đã xác nhận
9/7 T2 Ngày Thống nhất (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
9/22 T3 Ngày Độc lập Đã xác nhận
12/24 T5 Đêm Giáng Sinh Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T7 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/28 T2 Ngày lễ Giáng Sinh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31