World Holidays🇨🇳 Trung Quốc › 2028
CN · 15 ngày lễ

Trung Quốc — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Tết Dương lịch
còn 526 ngày
15 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
6 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/3 T2 Tết Dương lịch (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
1/25 T3 Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/26 T4 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/27 T5 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/28 T6 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
4/4 T3 Tết Thanh minh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/2 T3 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/28 CN Tết Đoan Ngọ Đã xác nhận
5/29 T2 Tết Đoan Ngọ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/1 CN Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/2 T2 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/3 T3 Tết Trung thu; Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/4 T4 Ngày Quốc khánh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31