World Holidays🇬🇾 Guy-a-na › 2027
GY · 19 ngày lễ

Guy-a-na — Ngày lễ 2027

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T6
Ngày Năm Mới
còn 161 ngày
19 ngày
Số ngày lễ
9 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T6 Ngày Năm Mới Đã xác nhận
2/23 T3 Ngày Cộng hòa Đã xác nhận
3/22 T2 Lễ hội Holi Đã xác nhận
3/26 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
3/29 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T7 Ngày Lao động Đã xác nhận
5/5 T4 Ngày Nhập cư Đã xác nhận
5/17 T2 Lễ Hiến tế Dự kiến
5/26 T4 Ngày Độc lập Đã xác nhận
7/5 T2 Ngày CARICOM Đã xác nhận
8/1 CN Ngày Giải phóng nô lệ Đã xác nhận
8/2 T2 Ngày Giải phóng nô lệ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
8/15 CN Ngày sinh Tiên知 Dự kiến
8/16 T2 Ngày sinh Tiên tri (bù, ước tính) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/29 T6 Lễ hội Diwali Đã xác nhận
12/25 T7 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 CN Ngày sau Giáng Sinh Đã xác nhận
12/27 T2 Ngày Giáng Sinh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/28 T3 Ngày sau Giáng Sinh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31