| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T5 | Ngày Năm Mới | Đã xác nhận |
| 2/17 T3 | Tết Nguyên Đán | Đã xác nhận |
| 2/18 T4 | Mùng Hai Tết | Đã xác nhận |
| 2/19 T5 | Mùng Ba Tết | Đã xác nhận |
| 4/5 CN | Tiết Thanh Minh | Đã xác nhận |
| 4/6 T2 | Thứ Hai Phục Sinh | Đã xác nhận |
| 4/7 T3 | Tiết Thanh Minh (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 5/1 T6 | Ngày Quốc tế Lao động | Đã xác nhận |
| 5/24 CN | Lễ Phật Đản | Đã xác nhận |
| 5/25 T2 | Lễ Phật Đản (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 6/19 T6 | Tết Đoan Ngọ | Đã xác nhận |
| 7/1 T4 | Ngày Thành lập Đặc khu Hành chính Hồng Kông | Đã xác nhận |
| 9/26 T7 | Ngày sau Tết Trung Thu | Đã xác nhận |
| 10/1 T5 | Ngày Quốc khánh | Đã xác nhận |
| 10/18 CN | Tết Trùng Cửu | Đã xác nhận |
| 10/19 T2 | Tết Trùng Cửu (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 12/25 T6 | Ngày Giáng Sinh | Đã xác nhận |
| 12/26 T7 | Ngày làm việc đầu tiên sau Giáng Sinh | Đã xác nhận |