World Holidays🇮🇩 Nam Dương › 2026
ID · 17 ngày lễ

Nam Dương — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
17
T2
Ngày Độc lập
còn 24 ngày
17 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/16 T6 Lễ Isra và Mi'raj Đã xác nhận
2/17 T3 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
3/19 T5 Ngày Im lặng Đã xác nhận
3/21 T7 Lễ Eid al-Fitr Đã xác nhận
3/22 CN Ngày thứ hai Lễ Eid al-Fitr Đã xác nhận
4/3 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/5 CN Chủ nhật Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/14 T5 Lễ Chúa Thăng Thiên Đã xác nhận
5/27 T4 Lễ Eid al-Adha Đã xác nhận
5/31 CN Lễ Phật Đản Đã xác nhận
6/1 T2 Ngày Pancasila Đã xác nhận
6/16 T3 Năm mới Hồi giáo Đã xác nhận
8/17 T2 Ngày Độc lập Đã xác nhận
8/25 T3 Ngày sinh Nhà tiên tri Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31