World Holidays🇱🇮 Likh-ten-xtainh › 2026
LI · 17 ngày lễ

Likh-ten-xtainh — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
15
T7
Ngày Quốc khánh
còn 22 ngày
17 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/6 T3 Lễ Hiển Linh Đã xác nhận
2/2 T2 Lễ Dâng Chúa Giêsu vào Đền Thờ Đã xác nhận
3/19 T5 Ngày Thánh Giuse Đã xác nhận
4/5 CN Chủ nhật Phục Sinh Đã xác nhận
4/6 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/14 T5 Lễ Thăng Thiên Đã xác nhận
5/24 CN Lễ Hiện xuống Đã xác nhận
5/25 T2 Thứ Hai Lễ Hiện xuống Đã xác nhận
6/4 T5 Lễ Mình Máu Thánh Chúa Đã xác nhận
8/15 T7 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
9/8 T3 Lễ Sinh nhật Đức Mẹ Đã xác nhận
11/1 CN Lễ Các Thánh Đã xác nhận
12/8 T3 Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T7 Ngày Thánh Stephen Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31