| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T6 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 1/2 T7 | Ngày sau Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 1/4 T2 | Ngày sau Tết Dương lịch (bổ sung) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 2/6 T7 | Ngày Waitangi | Đã xác nhận |
| 2/8 T2 | Ngày Waitangi (bổ sung) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 3/26 T6 | Thứ Sáu Tốt lành | Đã xác nhận |
| 3/29 T2 | Thứ Hai Phục Sinh | Đã xác nhận |
| 4/25 CN | Ngày Anzac | Đã xác nhận |
| 4/26 T2 | Ngày Anzac (bổ sung) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 6/7 T2 | Sinh nhật Nhà Vua | Đã xác nhận |
| 6/25 T6 | Matariki | Đã xác nhận |
| 10/25 T2 | Ngày Lao động | Đã xác nhận |
| 12/25 T7 | Ngày Giáng Sinh | Đã xác nhận |
| 12/26 CN | Ngày tặng quà | Đã xác nhận |
| 12/27 T2 | Ngày Giáng Sinh (bổ sung) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 12/28 T3 | Ngày tặng quà (bổ sung) Nghỉ bù | Đã xác nhận |