World Holidays🇲🇰 North Macedonia › 2026
MK · 14 ngày lễ

North Macedonia — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
2
CN
Ngày Cộng hòa
còn 9 ngày
14 ngày
Số ngày lễ
7 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
250 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/7 T4 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
3/20 T6 Lễ xả chay Eid al-Fitr Dự kiến
4/13 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/24 CN Ngày Thánh Cyril và Methodius Đã xác nhận
5/25 T2 Ngày Thánh Cyril và Methodius (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
8/2 CN Ngày Cộng hòa Đã xác nhận
8/3 T2 Ngày Cộng hòa (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
9/8 T3 Ngày Độc lập Đã xác nhận
10/11 CN Ngày Khởi nghĩa Quốc gia Đã xác nhận
10/12 T2 Ngày Khởi nghĩa Quốc gia (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/23 T6 Ngày Đấu tranh Cách mạng Macedonia Đã xác nhận
12/8 T3 Ngày Thánh Clement xứ Ohrid Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31