World Holidays🇵🇪 Pê-ru › 2026
PE · 17 ngày lễ

Pê-ru — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
7
28
T3
Ngày Độc lập
còn 4 ngày
17 ngày
Số ngày lễ
4 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
4/2 T5 Thứ Năm Tuần Thánh Đã xác nhận
4/3 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/5 CN Chủ Nhật Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
6/7 CN Ngày Trận chiến Arica và Quốc kỳ Đã xác nhận
6/29 T2 Ngày Thánh Phê-rô và Thánh Phao-lô Đã xác nhận
7/23 T5 Ngày Không quân Peru Đã xác nhận
7/28 T3 Ngày Độc lập Đã xác nhận
7/29 T4 Ngày Diễu binh Quân sự lớn Đã xác nhận
8/6 T5 Ngày Trận chiến Junín Đã xác nhận
8/30 CN Ngày thánh nữ Rose thành Lima Đã xác nhận
10/8 T5 Ngày Trận chiến Angamos Đã xác nhận
11/1 CN Ngày Các Thánh Đã xác nhận
12/8 T3 Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội Đã xác nhận
12/9 T4 Ngày Trận chiến Ayacucho Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31