World Holidays🇷🇺 Liên Bang Nga › 2026
RU · 14 ngày lễ

Liên Bang Nga — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
11
4
T4
Ngày Thống nhất Dân tộc
còn 103 ngày
14 ngày
Số ngày lễ
4 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
8 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
251 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
1/2 T6 Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
1/3 T7 Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
1/4 CN Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
1/5 T2 Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
1/6 T3 Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
1/7 T4 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
1/8 T5 Kỳ nghỉ năm mới Đã xác nhận
2/23 T2 Ngày Bảo vệ Tổ quốc Đã xác nhận
3/8 CN Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày lễ Mùa xuân và Lao động Đã xác nhận
5/9 T7 Ngày Chiến thắng Đã xác nhận
6/12 T6 Ngày nước Nga Đã xác nhận
11/4 T4 Ngày Thống nhất Dân tộc Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31