休
World Holidays
Ngày lễ thế giới
Tìm theo quốc gia
API
🌐 VI
日本語
EN
한국어
中文
ES
FR
DE
PT
ไทย
VI
ID
World Holidays
›
🇷🇼 Ru-oanh-đa
› 2042
RW · 0 ngày lễ
Ru-oanh-đa — Ngày lễ
2042
+ Đăng ký (iCal)
‹ 2041
2043 ›
0
ngày
Số ngày lễ
0
lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
0
ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
261
ngày
Ngày làm việc/năm
Ngày
Tên
Trạng thái
Toàn cảnh cả năm
1
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
3
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
4
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
5
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
6
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
7
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
8
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
9
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
11
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
12
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31