World Holidays🇻🇬 Quần Đảo Vơ-chin Anh › 2026
VG · 15 ngày lễ

Quần Đảo Vơ-chin Anh — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
3
T2
Thứ Hai Giải phóng nô lệ
còn 10 ngày
15 ngày
Số ngày lễ
9 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương Lịch Đã xác nhận
3/2 T2 Ngày sinh Lavity Stoutt Đã xác nhận
4/3 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/6 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/25 T2 Thứ Hai Lễ Hiện Xuống Đã xác nhận
6/12 T6 Ngày sinh Nhà vua Đã xác nhận
7/6 T2 Ngày Quần đảo Virgin Đã xác nhận
8/3 T2 Thứ Hai Giải phóng nô lệ Đã xác nhận
8/4 T3 Thứ Ba Giải phóng nô lệ Đã xác nhận
8/5 T4 Thứ Tư Giải phóng nô lệ Đã xác nhận
10/19 T2 Ngày Anh hùng và Tổ tiên Đã xác nhận
11/23 T2 Cuộc tuần hành lớn năm 1949 và Ngày Khôi phục Đã xác nhận
12/25 T6 Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T7 Ngày Tặng quà Đã xác nhận
12/28 T2 Ngày Tặng quà (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31