World Holidays🇦🇴 Ăng-gô-la › 2028
AO · 16 ngày lễ

Ăng-gô-la — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
16 ngày
Số ngày lễ
8 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/4 T6 Ngày Phong trào Giải phóng Đã xác nhận
2/28 T2 Ngày nghỉ lễ Carnival Đã xác nhận
2/29 T3 Ngày hội Carnival Đã xác nhận
3/8 T4 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
3/23 T5 Ngày Giải phóng miền Nam Châu Phi Đã xác nhận
3/24 T6 Ngày nghỉ bù Ngày Giải phóng miền Nam Châu Phi Đã xác nhận
4/3 T2 Ngày nghỉ bù Lễ Hòa bình và Hòa hợp Dân tộc Đã xác nhận
4/4 T3 Ngày Hòa bình và Hòa hợp Dân tộc Đã xác nhận
4/14 T6 Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
9/17 CN Ngày Anh hùng Dân tộc Đã xác nhận
11/2 T5 Ngày Các Hồn Thiêng Đã xác nhận
11/3 T6 Ngày nghỉ bù Ngày Các Hồn Thiêng Đã xác nhận
11/11 T7 Ngày Độc lập Quốc gia Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng sinh và Gia đình Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31