World Holidays🇧🇾 Be-la-ruxợ › 2025
BY · 15 ngày lễ

Be-la-ruxợ — Ngày lễ 2025

15 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/6 T2 Ngày nghỉ bù (từ 11/01/2025) Đã xác nhận
1/7 T3 Lễ Giáng sinh Chính thống giáo Đã xác nhận
3/8 T7 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
4/20 CN Lễ Phục Sinh Công giáo và Chính thống giáo Đã xác nhận
4/28 T2 Ngày nghỉ bù (từ 26/04/2025) Đã xác nhận
4/29 T3 Radunitsa Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Lao động Đã xác nhận
5/9 T6 Ngày Chiến thắng Đã xác nhận
7/3 T5 Ngày Quốc khánh Belarus Đã xác nhận
7/4 T6 Ngày nghỉ bù (từ 12/07/2025) Đã xác nhận
11/7 T6 Ngày Cách mạng Tháng Mười Đã xác nhận
12/25 T5 Lễ Giáng sinh Công giáo Đã xác nhận
12/26 T6 Ngày nghỉ bù (từ 20/12/2025) Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31