World Holidays🇨🇳 Trung Quốc › 2025
CN · 19 ngày lễ

Trung Quốc — Ngày lễ 2025

19 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
8 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
243 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/28 T3 Đêm giao thừa Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/29 T4 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/30 T5 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/31 T6 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/3 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
2/4 T3 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
4/4 T6 Tết Thanh minh Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/2 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/5 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
5/31 T7 Tết Đoan Ngọ Đã xác nhận
6/2 T2 Tết Đoan Ngọ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/1 T4 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/2 T5 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/3 T6 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/6 T2 Tết Trung thu Đã xác nhận
10/7 T3 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
10/8 T4 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31