World Holidays🇨🇳 Trung Quốc › 2024
CN · 21 ngày lễ

Trung Quốc — Ngày lễ 2024

21 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
9 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
243 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/10 T7 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/11 CN Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/12 T2 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
2/13 T3 Tết Nguyên Đán (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
2/14 T4 Tết Nguyên Đán (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
2/15 T5 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
2/16 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
4/4 T5 Tết Thanh minh Đã xác nhận
4/5 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
5/1 T4 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/2 T5 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
5/3 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
6/10 T2 Tết Đoan Ngọ Đã xác nhận
9/16 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
9/17 T3 Tết Trung thu Đã xác nhận
10/1 T3 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/2 T4 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/3 T5 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/4 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
10/7 T2 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31