World Holidays🇧🇿 Bê-li-xê › 2028
BZ · 14 ngày lễ

Bê-li-xê — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
14 ngày
Số ngày lễ
8 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/15 T7 Ngày George Price Đã xác nhận
3/6 T2 Ngày Anh hùng và Ân nhân Dân tộc (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/14 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/15 T7 Thứ Bảy Tuần Thánh Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Lao động Đã xác nhận
7/31 T2 Ngày Giải phóng nô lệ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
9/11 T2 Ngày Đảo Saint George (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
9/21 T5 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/9 T2 Ngày Kháng chiến của Người bản địa (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
11/20 T2 Ngày Định cư Garifuna (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày Tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31