World Holidays🇧🇹 Bu-thănh › 2024
BT · 18 ngày lễ

Bu-thănh — Ngày lễ 2024

18 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/2 T3 Đông chí Đã xác nhận
1/12 T6 Ngày Dâng lễ Truyền thống Đã xác nhận
2/10 T7 Losar Đã xác nhận
2/11 CN Losar Đã xác nhận
2/21 T4 Sinh nhật Quốc vương Đã xác nhận
2/22 T5 Sinh nhật Quốc vương Đã xác nhận
2/23 T6 Sinh nhật Quốc vương Đã xác nhận
4/18 T5 Ngày giỗ Zhabdrung Đã xác nhận
5/2 T5 Sinh nhật vị vua thứ 3 Đã xác nhận
5/23 T5 Ngày Phật nhập cõi Niết-bàn Đã xác nhận
6/16 CN Sinh nhật Guru Rinpoche Đã xác nhận
7/10 T4 Ngày Phật thuyết pháp lần đầu Đã xác nhận
9/23 T2 Ngày Mưa hồng phúc Đã xác nhận
10/12 T7 Dassain Đã xác nhận
11/1 T6 Lễ đăng quang của Quốc vương Đã xác nhận
11/11 T2 Sinh nhật vị vua thứ 4 kiêm Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
11/22 T6 Ngày Phật hạ thế Đã xác nhận
12/17 T3 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31