World Holidays🇧🇮 Bu-run-đi › 2024
BI · 16 ngày lễ

Bu-run-đi — Ngày lễ 2024

16 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
250 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/5 T2 Ngày Đoàn kết Đã xác nhận
4/6 T7 Ngày tưởng niệm Tổng thống Cyprien Ntaryamira Đã xác nhận
4/10 T4 Lễ Xả Chay Đã xác nhận
5/1 T4 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/9 T5 Lễ Thăng Thiên Đã xác nhận
6/8 T7 Ngày Ái quốc và Tưởng niệm Tổng thống Pierre Nkurunziza Đã xác nhận
6/16 CN Lễ Hiến Sinh Đã xác nhận
6/17 T2 Lễ Hiến Sinh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
7/1 T2 Ngày Độc lập Đã xác nhận
8/15 T5 Lễ Đức Mẹ Lên Trời Đã xác nhận
10/13 CN Ngày tưởng niệm Hoàng tử Louis Rwagasore Đã xác nhận
10/14 T2 Ngày tưởng niệm Hoàng tử Louis Rwagasore (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/21 T2 Ngày tưởng niệm Tổng thống Melchior Ndadaye Đã xác nhận
11/1 T6 Ngày Các Thánh Đã xác nhận
12/25 T4 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31