World Holidays🇰🇭 Căm Bốt › 2028
KH · 22 ngày lễ

Căm Bốt — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
22 ngày
Số ngày lễ
8 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
246 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/7 T6 Ngày Chiến thắng chế độ diệt chủng Đã xác nhận
3/8 T4 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
4/13 T5 Tết cổ truyền Khmer Đã xác nhận
4/14 T6 Tết cổ truyền Khmer Đã xác nhận
4/15 T7 Tết cổ truyền Khmer Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/8 T2 Lễ Phật đản Đã xác nhận
5/12 T6 Lễ cày ruộng hoàng gia Đã xác nhận
5/14 CN Sinh nhật Quốc vương Norodom Sihamoni Đã xác nhận
6/18 CN Sinh nhật Thái hậu Norodom Monineath Sihanouk Đã xác nhận
9/17 CN Lễ Pchum Ben Đã xác nhận
9/18 T2 Lễ Pchum Ben Đã xác nhận
9/19 T3 Lễ Pchum Ben Đã xác nhận
9/24 CN Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
10/15 CN Ngày Quốc tang Quốc vương Norodom Sihanouk Đã xác nhận
10/29 CN Ngày đăng quang của Quốc vương Norodom Sihamoni Đã xác nhận
10/31 T3 Lễ hội đua ghe ngo Đã xác nhận
11/1 T4 Lễ hội đua ghe ngo Đã xác nhận
11/2 T5 Lễ hội đua ghe ngo Đã xác nhận
11/9 T5 Ngày Độc lập Quốc gia Đã xác nhận
12/29 T6 Ngày Hòa bình ở Campuchia Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31