休
World Holidays
Ngày lễ thế giới
Tìm theo quốc gia
API
🌐 VI
日本語
EN
한국어
中文
ES
FR
DE
PT
ไทย
VI
ID
World Holidays
›
🇨🇦 Ca-na-đa
› 2025
CA · 5 ngày lễ
Ca-na-đa — Ngày lễ
2025
+ Đăng ký (iCal)
‹ 2024
2026 ›
5
ngày
Số ngày lễ
2
lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3
ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
256
ngày
Ngày làm việc/năm
Ngày
Tên
Trạng thái
1/1
T4
Ngày Tết Dương lịch
Đã xác nhận
4/18
T6
Thứ Sáu Tốt lành
Đã xác nhận
7/1
T3
Ngày Canada
Đã xác nhận
9/1
T2
Ngày Lao động
Đã xác nhận
12/25
T5
Ngày Giáng sinh
Đã xác nhận
Toàn cảnh cả năm
1
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
3
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
4
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
5
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
6
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
7
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
8
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
9
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
11
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
12
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31