| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T4 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 1/26 CN | Ngày Australia | Đã xác nhận |
| 1/27 T2 | Ngày Australia (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 3/31 T2 | Lễ Chấm dứt Ăn chay | Đã xác nhận |
| 4/6 CN | Ngày Tự quyết | Đã xác nhận |
| 4/7 T2 | Ngày Quyết định Tự định đoạt (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 4/18 T6 | Thứ Sáu Tốt lành | Đã xác nhận |
| 4/21 T2 | Thứ Hai Phục Sinh | Đã xác nhận |
| 4/25 T6 | Ngày Anzac | Đã xác nhận |
| 6/6 T6 | Lễ Hiến tế (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 6/7 T7 | Lễ Hiến tế | Đã xác nhận |
| 6/9 T2 | Sinh nhật Nhà vua | Đã xác nhận |
| 9/5 T6 | Sinh nhật Tiên知 | Đã xác nhận |
| 12/25 T5 | Ngày Giáng sinh | Đã xác nhận |
| 12/26 T6 | Ngày Tặng quà | Đã xác nhận |