World Holidays🇨🇴 Cô-lôm-bi-a › 2024
CO · 18 ngày lễ

Cô-lôm-bi-a — Ngày lễ 2024

18 ngày
Số ngày lễ
11 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
246 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/8 T2 Lễ Hiển Linh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
3/25 T2 Ngày Thánh Giuse (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
3/28 T5 Thứ Năm Tuần Thánh Đã xác nhận
3/29 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
5/1 T4 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/13 T2 Lễ Thăng Thiên (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
6/3 T2 Lễ Mình và Máu Thánh Chúa (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
6/10 T2 Lễ Thánh Tâm Chúa Giê-su (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
7/1 T2 Ngày Thánh Phê-rô và Thánh Phao-lô (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
7/20 T7 Ngày Độc lập Đã xác nhận
8/7 T4 Trận chiến Boyacá Đã xác nhận
8/19 T2 Lễ Đức Mẹ Lên Trời (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/14 T2 Ngày Columbus (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
11/4 T2 Ngày Các Thánh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
11/11 T2 Ngày Độc lập Cartagena Đã xác nhận
12/8 CN Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội Đã xác nhận
12/25 T4 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31