World Holidays🇬🇭 Ga-na › 2024
GH · 17 ngày lễ

Ga-na — Ngày lễ 2024

17 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/7 CN Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
1/8 T2 Ngày Hiến pháp (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
3/6 T4 Ngày Độc lập Đã xác nhận
3/29 T6 Ngày Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/1 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
4/10 T4 Lễ Xả chay Dự kiến
5/1 T4 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
6/16 CN Lễ Hy sinh Dự kiến
6/17 T2 Lễ Hy sinh (bù, ước tính) Nghỉ bù Đã xác nhận
8/4 CN Ngày Người sáng lập Đã xác nhận
8/5 T2 Ngày Người sáng lập (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
9/21 T7 Ngày Tưởng niệm Kwame Nkrumah Đã xác nhận
9/23 T2 Ngày Tưởng niệm Kwame Nkrumah (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/6 T6 Ngày Nông dân Đã xác nhận
12/25 T4 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T5 Ngày Tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31