World Holidays🇬🇮 Gi-boa-tha › 2028
GI · 14 ngày lễ

Gi-boa-tha — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
14 ngày
Số ngày lễ
9 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
248 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/3 T2 Ngày Tết Dương lịch (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
2/21 T2 Ngày nghỉ ngân hàng giữa mùa đông Đã xác nhận
4/14 T6 Ngày Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
4/28 T6 Ngày Tưởng niệm Người lao động Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/29 T2 Ngày nghỉ ngân hàng mùa xuân Đã xác nhận
6/12 T2 Sinh nhật Nhà vua Đã xác nhận
8/28 T2 Ngày nghỉ ngân hàng cuối mùa hè Đã xác nhận
9/10 CN Ngày Quốc khánh Gibraltar Đã xác nhận
9/11 T2 Ngày Quốc khánh Gibraltar (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày Tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31