World Holidays🇬🇷 Hy Lạp › 2024
GR · 12 ngày lễ

Hy Lạp — Ngày lễ 2024

12 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
251 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T2 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/6 T7 Lễ Hiển Linh Đã xác nhận
3/18 T2 Thứ Hai Xanh Đã xác nhận
3/25 T2 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
5/3 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
5/6 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/7 T3 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
6/24 T2 Thứ Hai Lễ Ngũ Tuần Đã xác nhận
8/15 T5 Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời Đã xác nhận
10/28 T2 Ngày Ochi Đã xác nhận
12/25 T4 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T5 Lễ Tôn vinh Mẹ Thiên Chúa Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31