World Holidays🇭🇰 Hông Kông › 2028
HK · 18 ngày lễ

Hông Kông — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Năm Mới
còn 526 ngày
18 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
246 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Năm Mới Đã xác nhận
1/26 T4 Tết Nguyên Đán Đã xác nhận
1/27 T5 Mùng Hai Tết Đã xác nhận
1/28 T6 Mùng Ba Tết Đã xác nhận
4/4 T3 Tiết Thanh Minh Đã xác nhận
4/14 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/2 T3 Lễ Phật Đản Đã xác nhận
5/28 CN Tết Đoan Ngọ Đã xác nhận
5/29 T2 Tết Đoan Ngọ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
7/1 T7 Ngày Thành lập Đặc khu Hành chính Hồng Kông Đã xác nhận
10/1 CN Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/2 T2 Ngày Quốc khánh (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/4 T4 Ngày sau Tết Trung Thu Đã xác nhận
10/26 T5 Tết Trùng Cửu Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày làm việc đầu tiên sau Giáng Sinh Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31