World Holidays🇭🇺 Hun-ga-ri › 2025
HU · 16 ngày lễ

Hun-ga-ri — Ngày lễ 2025

16 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
3/15 T7 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
4/18 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/20 CN Lễ Phục Sinh Đã xác nhận
4/21 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/2 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
6/8 CN Lễ Hiện Xuống Đã xác nhận
6/9 T2 Thứ Hai Lễ Hiện Xuống Đã xác nhận
8/20 T4 Ngày Lập quốc Đã xác nhận
10/23 T5 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
10/24 T6 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
11/1 T7 Ngày Lễ Các Thánh Đã xác nhận
12/24 T4 Ngày nghỉ bù Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T6 Ngày Giáng Sinh thứ hai Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31