World Holidays🇮🇱 Do Thái › 2028
IL · 9 ngày lễ

Do Thái — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
4
11
T3
Lễ Vượt Qua
còn 627 ngày
9 ngày
Số ngày lễ
3 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
254 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
4/11 T3 Lễ Vượt Qua Đã xác nhận
4/17 T2 Ngày thứ bảy Lễ Vượt Qua Đã xác nhận
5/2 T3 Ngày Độc lập (quan sát) Nghỉ bù Đã xác nhận
5/31 T4 Lễ Shavuot Đã xác nhận
9/21 T5 Lễ Rosh Hashanah Đã xác nhận
9/22 T6 Lễ Rosh Hashanah Đã xác nhận
9/30 T7 Lễ Yom Kippur Đã xác nhận
10/5 T5 Lễ Sukkot Đã xác nhận
10/12 T5 Lễ Simchat Torah và Shemini Atzeret Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31