World Holidays🇯🇵 Nhật › 2026
JP · 18 ngày lễ

Nhật — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
11
T3
Ngày Núi
còn 18 ngày
18 ngày
Số ngày lễ
8 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
244 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/12 T2 Ngày Lễ Thành nhân Đã xác nhận
2/11 T4 Ngày Quốc khánh Nhật Bản Đã xác nhận
2/23 T2 Ngày sinh Nhật Hoàng Đã xác nhận
3/20 T6 Ngày Xuân phân Đã xác nhận
4/29 T4 Ngày Chiêu Hòa Đã xác nhận
5/3 CN Ngày Kỷ niệm Hiến pháp Đã xác nhận
5/4 T2 Ngày Xanh Đã xác nhận
5/5 T3 Ngày Thiếu nhi Đã xác nhận
5/6 T4 Ngày nghỉ bù Nghỉ bù Đã xác nhận
7/20 T2 Ngày Biển Đã xác nhận
8/11 T3 Ngày Núi Đã xác nhận
9/21 T2 Ngày Kính lão Đã xác nhận
9/22 T3 Ngày lễ quốc gia Đã xác nhận
9/23 T4 Ngày Thu phân Đã xác nhận
10/12 T2 Ngày Thể thao Đã xác nhận
11/3 T3 Ngày Văn hóa Đã xác nhận
11/23 T2 Ngày Cảm tạ Lao động Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31