World Holidays🇯🇵 Nhật › 2025
JP · 19 ngày lễ

Nhật — Ngày lễ 2025

19 ngày
Số ngày lễ
9 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
246 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/13 T2 Ngày Lễ Thành nhân Đã xác nhận
2/11 T3 Ngày Quốc khánh Nhật Bản Đã xác nhận
2/23 CN Ngày sinh Nhật Hoàng Đã xác nhận
2/24 T2 Ngày nghỉ bù Nghỉ bù Đã xác nhận
3/20 T5 Ngày Xuân phân Đã xác nhận
4/29 T3 Ngày Chiêu Hòa Đã xác nhận
5/3 T7 Ngày Kỷ niệm Hiến pháp Đã xác nhận
5/4 CN Ngày Xanh Đã xác nhận
5/5 T2 Ngày Thiếu nhi Đã xác nhận
5/6 T3 Ngày nghỉ bù Nghỉ bù Đã xác nhận
7/21 T2 Ngày Biển Đã xác nhận
8/11 T2 Ngày Núi Đã xác nhận
9/15 T2 Ngày Kính lão Đã xác nhận
9/23 T3 Ngày Thu phân Đã xác nhận
10/13 T2 Ngày Thể thao Đã xác nhận
11/3 T2 Ngày Văn hóa Đã xác nhận
11/23 CN Ngày Cảm tạ Lao động Đã xác nhận
11/24 T2 Ngày nghỉ bù Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31