| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T2 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 1/8 T2 | Ngày Lễ Thành nhân | Đã xác nhận |
| 2/11 CN | Ngày Quốc khánh Nhật Bản | Đã xác nhận |
| 2/12 T2 | Ngày nghỉ bù Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 2/23 T6 | Ngày sinh Nhật Hoàng | Đã xác nhận |
| 3/20 T4 | Ngày Xuân phân | Đã xác nhận |
| 4/29 T2 | Ngày Chiêu Hòa | Đã xác nhận |
| 5/3 T6 | Ngày Kỷ niệm Hiến pháp | Đã xác nhận |
| 5/4 T7 | Ngày Xanh | Đã xác nhận |
| 5/5 CN | Ngày Thiếu nhi | Đã xác nhận |
| 5/6 T2 | Ngày nghỉ bù Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 7/15 T2 | Ngày Biển | Đã xác nhận |
| 8/11 CN | Ngày Núi | Đã xác nhận |
| 8/12 T2 | Ngày nghỉ bù Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 9/16 T2 | Ngày Kính lão | Đã xác nhận |
| 9/22 CN | Ngày Thu phân | Đã xác nhận |
| 9/23 T2 | Ngày nghỉ bù Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 10/14 T2 | Ngày Thể thao | Đã xác nhận |
| 11/3 CN | Ngày Văn hóa | Đã xác nhận |
| 11/4 T2 | Ngày nghỉ bù Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 11/23 T7 | Ngày Cảm tạ Lao động | Đã xác nhận |