World Holidays🇰🇪 Khi-ni-a › 2026
KE · 11 ngày lễ

Khi-ni-a — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
10
10
T7
Ngày Mazingira
còn 78 ngày
11 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
253 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
3/20 T6 Lễ Xả chay Dự kiến
4/3 T6 Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/6 T2 Ngày Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T6 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
6/1 T2 Ngày Madaraka Đã xác nhận
10/10 T7 Ngày Mazingira Đã xác nhận
10/20 T3 Ngày Mashujaa Đã xác nhận
12/12 T7 Ngày Jamhuri Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T7 Ngày tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31