World Holidays🇰🇪 Khi-ni-a › 2025
KE · 13 ngày lễ

Khi-ni-a — Ngày lễ 2025

13 ngày
Số ngày lễ
7 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
250 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
3/30 CN Lễ Xả chay Dự kiến
3/31 T2 Lễ Xả chay (được nghỉ bù, ước tính) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/18 T6 Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/21 T2 Ngày Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
6/1 CN Ngày Madaraka Đã xác nhận
6/2 T2 Ngày Madaraka (được nghỉ bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/10 T6 Ngày Mazingira Đã xác nhận
10/20 T2 Ngày Mashujaa Đã xác nhận
12/12 T6 Ngày Jamhuri Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T6 Ngày tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31