| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T4 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 3/30 CN | Lễ Xả chay | Dự kiến |
| 3/31 T2 | Lễ Xả chay (được nghỉ bù, ước tính) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 4/18 T6 | Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh | Đã xác nhận |
| 4/21 T2 | Ngày Thứ Hai Phục Sinh | Đã xác nhận |
| 5/1 T5 | Ngày Quốc tế Lao động | Đã xác nhận |
| 6/1 CN | Ngày Madaraka | Đã xác nhận |
| 6/2 T2 | Ngày Madaraka (được nghỉ bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 10/10 T6 | Ngày Mazingira | Đã xác nhận |
| 10/20 T2 | Ngày Mashujaa | Đã xác nhận |
| 12/12 T6 | Ngày Jamhuri | Đã xác nhận |
| 12/25 T5 | Ngày lễ Giáng Sinh | Đã xác nhận |
| 12/26 T6 | Ngày tặng quà | Đã xác nhận |