| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T2 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 3/29 T6 | Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh | Đã xác nhận |
| 4/1 T2 | Ngày Thứ Hai Phục Sinh | Đã xác nhận |
| 4/10 T4 | Lễ Xả chay | Đã xác nhận |
| 5/1 T4 | Ngày Quốc tế Lao động | Đã xác nhận |
| 5/10 T6 | Ngày Trồng cây Quốc gia | Đã xác nhận |
| 6/1 T7 | Ngày Madaraka | Đã xác nhận |
| 10/10 T5 | Ngày Utamaduni | Đã xác nhận |
| 10/20 CN | Ngày Mashujaa | Đã xác nhận |
| 10/21 T2 | Ngày Mashujaa (được nghỉ bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 11/1 T6 | Ngày Nhậm chức | Đã xác nhận |
| 12/12 T5 | Ngày Jamhuri | Đã xác nhận |
| 12/25 T4 | Ngày lễ Giáng Sinh | Đã xác nhận |
| 12/26 T5 | Ngày tặng quà | Đã xác nhận |