World Holidays🇰🇮 Ki-ri-ba-ti › 2026
KI · 17 ngày lễ

Ki-ri-ba-ti — Ngày lễ 2026

Ngày lễ tiếp theo
8
5
T4
Ngày Thanh niên
còn 12 ngày
17 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T5 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
3/8 CN Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
3/9 T2 Ngày Quốc tế Phụ nữ (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/3 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/6 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
4/19 CN Ngày Y tế Quốc gia Đã xác nhận
4/20 T2 Ngày Y tế Quốc gia (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
7/11 T7 Ngày Phúc âm Đã xác nhận
7/12 CN Ngày Quốc khánh - Kỷ niệm Độc lập Đã xác nhận
7/13 T2 Ngày Quốc khánh - Kỷ niệm Độc lập (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
7/15 T4 Ngày Quốc khánh (vinh danh Unimwane) Đã xác nhận
7/16 T5 Ngày Quốc khánh (vinh danh Unaine) Đã xác nhận
8/5 T4 Ngày Thanh niên Đã xác nhận
12/9 T4 Ngày Nhân quyền và Hòa bình Đã xác nhận
12/25 T6 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T7 Ngày tặng quà Đã xác nhận
12/28 T2 Ngày tặng quà (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31