| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T4 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 3/8 T7 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | Đã xác nhận |
| 3/10 T2 | Ngày Quốc tế Phụ nữ (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 4/18 T6 | Thứ Sáu Tuần Thánh | Đã xác nhận |
| 4/19 T7 | Ngày Y tế Quốc gia | Đã xác nhận |
| 4/21 T2 | Thứ Hai Phục Sinh; Ngày Y tế Quốc gia (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 7/11 T6 | Ngày Phúc âm | Đã xác nhận |
| 7/12 T7 | Ngày Quốc khánh - Kỷ niệm Độc lập | Đã xác nhận |
| 7/14 T2 | Ngày Quốc khánh - Kỷ niệm Độc lập (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 7/15 T3 | Ngày Quốc khánh (vinh danh Unimwane) | Đã xác nhận |
| 7/16 T4 | Ngày Quốc khánh (vinh danh Unaine) | Đã xác nhận |
| 8/5 T3 | Ngày Thanh niên | Đã xác nhận |
| 12/9 T3 | Ngày Nhân quyền và Hòa bình | Đã xác nhận |
| 12/25 T5 | Ngày lễ Giáng Sinh | Đã xác nhận |
| 12/26 T6 | Ngày tặng quà | Đã xác nhận |