World Holidays🇰🇬 Khư-rơ-gư-xtanh › 2025
KG · 19 ngày lễ

Khư-rơ-gư-xtanh — Ngày lễ 2025

19 ngày
Số ngày lễ
4 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
11 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 T5 Ngày nghỉ bù (chuyển từ ngày 01/11/2025) Đã xác nhận
1/3 T6 Ngày nghỉ lễ bổ sung Đã xác nhận
1/6 T2 Ngày nghỉ lễ bổ sung Đã xác nhận
1/7 T3 Ngày lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
3/8 T7 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
3/21 T6 Ngày lễ Nooruz Đã xác nhận
3/30 CN Lễ Xả chay Đã xác nhận
5/1 T5 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/2 T6 Kỳ nghỉ tháng Năm Đã xác nhận
5/3 T7 Kỳ nghỉ tháng Năm Đã xác nhận
5/4 CN Kỳ nghỉ tháng Năm Đã xác nhận
5/5 T2 Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
5/6 T3 Kỳ nghỉ tháng Năm Đã xác nhận
5/7 T4 Kỳ nghỉ tháng Năm Đã xác nhận
5/8 T5 Kỳ nghỉ tháng Năm Đã xác nhận
5/9 T6 Ngày Chiến thắng Đã xác nhận
6/6 T6 Lễ Hiến tế Đã xác nhận
8/31 CN Ngày Độc lập Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31