World Holidays🇱🇻 Lát-vi-a › 2028
LV · 16 ngày lễ

Lát-vi-a — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương Lịch
còn 526 ngày
16 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
252 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương Lịch Đã xác nhận
4/14 T6 Thứ Sáu Tuần Thánh Đã xác nhận
4/16 CN Chủ Nhật Phục Sinh Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Triệu tập Hội đồng Lập hiến; Ngày Lao động Đã xác nhận
5/4 T5 Ngày Khôi phục Độc lập Đã xác nhận
5/14 CN Ngày Của Mẹ Đã xác nhận
6/4 CN Lễ Ngũ Tuần Đã xác nhận
6/23 T6 Đêm Hạ chí Đã xác nhận
6/24 T7 Ngày Hạ chí Đã xác nhận
11/18 T7 Ngày Tuyên ngôn Cộng hòa Lát-vi-a Đã xác nhận
11/20 T2 Ngày Tuyên ngôn Cộng hòa Lát-vi-a (bù) Nghỉ bù Đã xác nhận
12/24 CN Đêm Giáng Sinh Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày Giáng Sinh Thứ Hai Đã xác nhận
12/31 CN Đêm Giao Thừa Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31