World Holidays🇱🇾 Li-bi › 2028
LY · 15 ngày lễ

Li-bi — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
2
17
T5
Kỷ niệm Cách mạng 17 tháng Hai
còn 573 ngày
15 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
250 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
2/17 T5 Kỷ niệm Cách mạng 17 tháng Hai Đã xác nhận
2/26 T7 Lễ Chấm dứt tháng ăn chay Eid al-Fitr Dự kiến
2/27 CN Lễ Chấm dứt tháng ăn chay Eid al-Fitr Dự kiến
2/28 T2 Lễ Chấm dứt tháng ăn chay Eid al-Fitr Dự kiến
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/4 T5 Ngày lễ Arafah Dự kiến
5/5 T6 Lễ hiến sinh Eid al-Adha Dự kiến
5/6 T7 Lễ hiến sinh Eid al-Adha Dự kiến
5/7 CN Lễ hiến sinh Eid al-Adha Dự kiến
5/25 T5 Năm mới Hồi giáo Dự kiến
8/3 T5 Ngày sinh Tiên tri Ma-hô-mét Dự kiến
8/14 T2 Ngày Vệ sinh Môi trường Quốc gia Đã xác nhận
9/16 T7 Ngày Liệt sĩ Đã xác nhận
10/23 T2 Ngày Giải phóng Đã xác nhận
12/24 CN Ngày Độc lập Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31