World Holidays🇱🇮 Likh-ten-xtainh › 2028
LI · 17 ngày lễ

Likh-ten-xtainh — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
17 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
247 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/6 T5 Lễ Hiển Linh Đã xác nhận
2/2 T4 Lễ Dâng Chúa Giêsu vào Đền Thờ Đã xác nhận
3/19 CN Ngày Thánh Giuse Đã xác nhận
4/16 CN Chủ nhật Phục Sinh Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/25 T5 Lễ Thăng Thiên Đã xác nhận
6/4 CN Lễ Hiện xuống Đã xác nhận
6/5 T2 Thứ Hai Lễ Hiện xuống Đã xác nhận
6/15 T5 Lễ Mình Máu Thánh Chúa Đã xác nhận
8/15 T3 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
9/8 T6 Lễ Sinh nhật Đức Mẹ Đã xác nhận
11/1 T4 Lễ Các Thánh Đã xác nhận
12/8 T6 Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Lễ Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày Thánh Stephen Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31