World Holidays🇱🇹 Li-tu-a-ni-a › 2028
LT · 16 ngày lễ

Li-tu-a-ni-a — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
16 ngày
Số ngày lễ
3 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
251 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/16 T4 Ngày Khôi phục Nhà nước Litva Đã xác nhận
3/11 T7 Ngày Phục hồi Nhà nước Lít-va Đã xác nhận
4/16 CN Chủ Nhật Phục Sinh Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Lao động Đã xác nhận
5/7 CN Ngày Của Mẹ Đã xác nhận
6/4 CN Ngày Của Cha Đã xác nhận
6/24 T7 Ngày Lễ hội Sương và Thánh Gio-an Đã xác nhận
7/6 T5 Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
8/15 T3 Ngày Đức Mẹ Lên Trời Đã xác nhận
11/1 T4 Ngày Lễ Chư Thánh Đã xác nhận
11/2 T5 Ngày Lễ Các Linh Hồn Đã xác nhận
12/24 CN Đêm Giáng Sinh Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày Giáng Sinh Thứ Hai Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31