World Holidays🇲🇩 Nước Cộng Hoà Mổ-đô-vạ › 2028
MD · 13 ngày lễ

Nước Cộng Hoà Mổ-đô-vạ — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương Lịch
còn 526 ngày
13 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
3 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
251 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương Lịch Đã xác nhận
1/7 T6 Ngày Giáng Sinh (theo lịch cũ) Đã xác nhận
1/8 T7 Ngày Giáng Sinh (theo lịch cũ) Đã xác nhận
3/8 T4 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
4/16 CN Lễ Phục Sinh Đã xác nhận
4/17 T2 Lễ Phục Sinh Đã xác nhận
4/24 T2 Ngày Tưởng niệm Đã xác nhận
5/1 T2 Ngày Quốc tế Đoàn kết Lao động Đã xác nhận
5/9 T3 Ngày Châu Âu; Ngày Chiến thắng và Tưởng niệm anh hùng ngã xuống vì Độc lập Tổ quốc Đã xác nhận
6/1 T5 Ngày Quốc tế Thiếu nhi Đã xác nhận
8/27 CN Ngày Độc lập Cộng hòa Moldova Đã xác nhận
8/31 T5 Ngày Ngôn ngữ Quốc gia Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày lễ Giáng sinh (lịch mới) Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31