World Holidays🇲🇳 Mông Cổ › 2028
MN · 16 ngày lễ

Mông Cổ — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
16 ngày
Số ngày lễ
4 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
9 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
2/26 T7 Tết Âm lịch Đã xác nhận
2/27 CN Tết Âm lịch Đã xác nhận
2/28 T2 Tết Âm lịch Đã xác nhận
3/8 T4 Ngày Quốc tế Phụ nữ Đã xác nhận
6/1 T5 Ngày Quốc tế Thiếu nhi Đã xác nhận
6/7 T4 Lễ Phật đản Đã xác nhận
7/10 T2 Lễ hội Quốc gia và Kỷ niệm Cách mạng Nhân dân Đã xác nhận
7/11 T3 Lễ hội Quốc gia và Kỷ niệm Cách mạng Nhân dân Đã xác nhận
7/12 T4 Lễ hội Quốc gia và Kỷ niệm Cách mạng Nhân dân Đã xác nhận
7/13 T5 Lễ hội Quốc gia và Kỷ niệm Cách mạng Nhân dân Đã xác nhận
7/14 T6 Lễ hội Quốc gia và Kỷ niệm Cách mạng Nhân dân Đã xác nhận
7/15 T7 Lễ hội Quốc gia và Kỷ niệm Cách mạng Nhân dân Đã xác nhận
11/17 T6 Ngày sinh Thành Cát Tư Hãn Đã xác nhận
11/26 CN Ngày Quốc khánh Đã xác nhận
12/29 T6 Ngày Tự do và Độc lập Dân tộc Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31