| Ngày | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1/1 T4 | Ngày Tết Dương lịch | Đã xác nhận |
| 3/27 T5 | Đêm Định Mệnh | Đã xác nhận |
| 3/30 CN | Lễ Chấm dứt Chay trường | Đã xác nhận |
| 3/31 T2 | Lễ Chấm dứt Chay trường (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 4/21 T2 | Thứ Hai Phục Sinh | Đã xác nhận |
| 4/24 T5 | Ngày Hòa hợp Dân tộc | Đã xác nhận |
| 5/1 T5 | Ngày Quốc tế Lao động | Đã xác nhận |
| 6/7 T7 | Lễ Hy sinh | Đã xác nhận |
| 6/8 CN | Ngày sau Lễ Hy sinh | Đã xác nhận |
| 6/9 T2 | Ngày sau Lễ Hy sinh (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 6/27 T6 | Năm mới Hồi giáo | Đã xác nhận |
| 7/26 T7 | Kỷ niệm Đảo chính CNSP | Đã xác nhận |
| 8/3 CN | Kỷ niệm Tuyên ngôn Độc lập | Đã xác nhận |
| 8/4 T2 | Kỷ niệm Tuyên ngôn Độc lập (bù) Nghỉ bù | Đã xác nhận |
| 9/5 T6 | Ngày sinh Tiên知 Muhammad | Đã xác nhận |
| 12/18 T5 | Quốc khánh | Đã xác nhận |
| 12/25 T5 | Ngày Giáng Sinh | Đã xác nhận |