World Holidays🇳🇺 Ni-u-e › 2025
NU · 12 ngày lễ

Ni-u-e — Ngày lễ 2025

12 ngày
Số ngày lễ
6 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
4 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
250 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T4 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 T5 Ngày lễ Ủy ban Takai Đã xác nhận
4/18 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/21 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
4/25 T6 Ngày ANZAC Đã xác nhận
6/2 T2 Sinh nhật Nhà Vua Đã xác nhận
10/19 CN Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
10/20 T2 Ngày nghỉ Hiến pháp Đã xác nhận
10/21 T3 Ngày Hiến pháp (bổ sung) Nghỉ bù Đã xác nhận
10/27 T2 Ngày Phúc âm Peniamina Đã xác nhận
12/25 T5 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T6 Ngày tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31