World Holidays🇳🇺 Ni-u-e › 2028
NU · 13 ngày lễ

Ni-u-e — Ngày lễ 2028

Ngày lễ tiếp theo
1
1
T7
Ngày Tết Dương lịch
còn 526 ngày
13 ngày
Số ngày lễ
5 lần
Kỳ nghỉ 3+ ngày
5 ngày
Kỳ nghỉ dài nhất
249 ngày
Ngày làm việc/năm
NgàyTênTrạng thái
1/1 T7 Ngày Tết Dương lịch Đã xác nhận
1/2 CN Ngày lễ Ủy ban Takai Đã xác nhận
1/3 T2 Ngày Tết Dương lịch (bổ sung) Nghỉ bù Đã xác nhận
1/4 T3 Ngày lễ Ủy ban Takai (bổ sung) Nghỉ bù Đã xác nhận
4/14 T6 Thứ Sáu Tốt lành Đã xác nhận
4/17 T2 Thứ Hai Phục Sinh Đã xác nhận
4/25 T3 Ngày ANZAC Đã xác nhận
6/5 T2 Sinh nhật Nhà Vua Đã xác nhận
10/19 T5 Ngày Hiến pháp Đã xác nhận
10/20 T6 Ngày nghỉ Hiến pháp Đã xác nhận
10/23 T2 Ngày Phúc âm Peniamina Đã xác nhận
12/25 T2 Ngày Giáng Sinh Đã xác nhận
12/26 T3 Ngày tặng quà Đã xác nhận

Toàn cảnh cả năm

1

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

2

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

3

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

4

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

5

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

6

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

7

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

8

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

9

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

10

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

11

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

12

CNT2T3T4T5T6T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31